不時見到 bất thì kiến đáo Hán Việt: bất thì kiến đáo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 時 (thì) + 見 (kiến) + 到 (đáo)Hán Việtbất thì kiến đáoCấu tạo不 + 時 + 見 + 到 · bất + thì + kiến + đáo nghĩa thành phần: bất + thì + kiến + đáo Nghĩa EngCihui see something of