不暇應接

bù xiá yìng jiē bất hạ ứng tiếp

Hán Việt: bất hạ ứng tiếp · Pinyin: bù xiá yìng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hạ) + (ứng) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暇:空闲。原形容景物繁多,来不及观赏。后多形容来人或事情太多,应付不过来。