不暇應接

bù xiá yìng jiē bất hạ ứng tiếp

Hán Việt: bất hạ ứng tiếp · Pinyin: bù xiá yìng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hạ) + (ứng) + (tiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「應接不暇」。見「應接不暇」條。01.清.錢泳《履園叢話.卷二○.園林.長春園》:「赭山當牖,潭水瀠洄,塔影鐘聲,不暇應接,絕似西湖勝&9a5c.jpg;。」<a name="接應不暇"> </a>