不暇暖席

bù xiá nuǎn xí bất hạ noãn tịch

Hán Việt: bất hạ noãn tịch · Pinyin: bù xiá nuǎn xí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hạ) + (noãn) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「席不暇暖」。見「席不暇暖」條。01.明.李贄《焚書.卷一.書答.復鄧石陽》:「……獨孔子老在家耳。然終身周流,不暇暖席,則在家時亦無幾矣。」