不暇顧及 bất hạ cố cập Hán Việt: bất hạ cố cập Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 暇 (hạ) + 顧 (cố) + 及 (cập)Hán Việtbất hạ cố cậpCấu tạo不 + 暇 + 顧 + 及 · bất + hạ + cố + cập nghĩa thành phần: bất + hạ + cố + cập Nghĩa EngCihui 不暇顧及 ùxiágùjí f.e. have no time to worry about