不曾序過 bu ceng xu guo · bất tằng tự quá Hán Việt: bất tằng tự quá · Pinyin: bu ceng xu guo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 曾 (tằng) + 序 (tự) + 過 (quá)Pinyinbu ceng xu guoHán Việtbất tằng tự quáCấu tạo不 + 曾 + 序 + 過 · bất + tằng + tự + quá nghĩa thành phần: bất + tằng + tự + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意思是没有宗族关系。序,指按宗族的谱系排辈分。