不會頭暈 bù huì tóu yūn · bất hội đầu vựng Hán Việt: bất hội đầu vựng · Pinyin: bù huì tóu yūn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 會 (hội) + 頭 (đầu) + 暈 (vựng)Pinyinbù huì tóu yūnHán Việtbất hội đầu vựngCấu tạo不 + 會 + 頭 + 暈 · bất + hội + đầu + vựng nghĩa thành phần: bất + hội + đầu + vựng