不服從地

bất phục tòng địa

Hán Việt: bất phục tòng địa

Tổng quan

không vâng lời, bất phục tùng

Cấu tạo: (bất) + (phục) + (tòng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không vâng lời, bất phục tùng