不服从的 bất phục tòng đích Hán Việt: bất phục tòng đích Tổng quan không vâng lời, không tuân lệnh Cấu tạo: 不 (bất) + 服 (phục) + 從 (tòng) + 的 (đích)Hán Việtbất phục tòng đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 服 + 從 + 的 · bất + phục + tòng + đích nghĩa thành phần: bất + phục + tòng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bất tuânMainlandKaggle Zh-Vi disobedient Từ liên quan Gần nghĩa不服从的人 · 不服水土 · 不服从地 · 不服气的 · 不服输的 · 不服从 · 不服从国教 · 不服气