不服國教 bất phục quốc giáo Hán Việt: bất phục quốc giáo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 服 (phục) + 國 (quốc) + 教 (giáo)Hán Việtbất phục quốc giáoCấu tạo不 + 服 + 國 + 教 · bất + phục + quốc + giáo nghĩa thành phần: bất + phục + quốc + giáo Nghĩa EngCihui recusancy