不服控制 bất phục khống chế Hán Việt: bất phục khống chế Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 服 (phục) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtbất phục khống chếCấu tạo不 + 服 + 控 + 制 · bất + phục + khống + chế nghĩa thành phần: bất + phục + khống + chế Nghĩa EngCihui take the bit between the teeth