不服氣兒 bất phục khí nhi Hán Việt: bất phục khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 服 (phục) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việtbất phục khí nhiCấu tạo不 + 服 + 氣 + 兒 · bất + phục + khí + nhi nghĩa thành phần: bất + phục + khí + nhi Nghĩa EngCihui 不服氣兒 ù fúqìr ►See bù fúqì