不服氣的 bất phục khí đích Hán Việt: bất phục khí đích Tổng quan có ý xâu, có ác ý Cấu tạo: 不 (bất) + 服 (phục) + 氣 (khí) + 的 (đích)Hán Việtbất phục khí đíchCấu tạo不 + 服 + 氣 + 的 · bất + phục + khí + đích nghĩa thành phần: bất + phục + khí + đích Nghĩa ViệtCihui có ý xâu, có ác ý