不期而同 bù qī ér tóng · bất kì nhi đồng Hán Việt: bất kì nhi đồng · Pinyin: bù qī ér tóng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 期 (kì) + 而 (nhi) + 同 (đồng)Pinyinbù qī ér tóngHán Việtbất kì nhi đồngCấu tạo不 + 期 + 而 + 同 · bất + kì + nhi + đồng nghĩa thành phần: bất + kì + nhi + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不约而同。Tân Hoa Tự Điển 1.不约而同。