不期而至

bù qī ér zhì bất kì nhi chí

Hán Việt: bất kì nhi chí · Pinyin: bù qī ér zhì

Tổng quan

đến một cách bất ngờ | không ngờ tới

Cấu tạo: (bất) + (kì) + (nhi) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đến một cách bất ngờ | không ngờ tới

Eng

  • CC-CEDICT to arrive unexpectably|unexpected
  • Cihui to arrive unexpectably/unexpected