不朽之功 bù xiǔ zhī gōng · bất hủ chi công Hán Việt: bất hủ chi công · Pinyin: bù xiǔ zhī gōng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 朽 (hủ) + 之 (chi) + 功 (công)Pinyinbù xiǔ zhī gōngHán Việtbất hủ chi côngCấu tạo不 + 朽 + 之 + 功 · bất + hủ + chi + công nghĩa thành phần: bất + hủ + chi + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不配:永不磨灭;功:功业。永远不能磨灭的功业。比喻功勋卓著。