不朽之芳 bù xiǔ zhī fāng · bất hủ chi phương Hán Việt: bất hủ chi phương · Pinyin: bù xiǔ zhī fāng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 朽 (hủ) + 之 (chi) + 芳 (phương)Pinyinbù xiǔ zhī fāngHán Việtbất hủ chi phươngCấu tạo不 + 朽 + 之 + 芳 · bất + hủ + chi + phương nghĩa thành phần: bất + hủ + chi + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朽:腐朽;芳:花草。永远不腐朽的花草。比喻美好的名声万古流芳。