不朽的声誉 bù xiǔ de shēng yú·bất hủ đích thanh dự Hán Việt: bất hủ đích thanh dự · Pinyin: bù xiǔ de shēng yú Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 朽 (hủ) + 的 (đích) + 聲 (thanh) + 譽 (dự)Pinyinbù xiǔ de shēng yúHán Việtbất hủ đích thanh dựCấu tạo不 + 朽 + 的 + 聲 + 譽 · bất + hủ + đích + thanh + dự nghĩa thành phần: bất + hủ + đích + thanh + dự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 danh tiếng bất hủĐứcHandedict Unvergänglichkeit Từ liên quan Gần nghĩa不朽的人物 · 不朽的功业 · 不朽的声名 · 声誉鹊起 · 声誉好的 · 不朽之盛事 · 声誉十倍 · 声誉大振