不染色性 bất nhiễm sắc tính Hán Việt: bất nhiễm sắc tính Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 性 (tính)Hán Việtbất nhiễm sắc tínhCấu tạo不 + 染 + 色 + 性 · bất + nhiễm + sắc + tính nghĩa thành phần: bất + nhiễm + sắc + tính Nghĩa EngCihui achromatophilia