不櫛才人 bù zhì cái rén · bất trất tài nhân Hán Việt: bất trất tài nhân · Pinyin: bù zhì cái rén Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 櫛 (trất) + 才 (tài) + 人 (nhân)Pinyinbù zhì cái rénHán Việtbất trất tài nhânCấu tạo不 + 櫛 + 才 + 人 · bất + trất + tài + nhân nghĩa thành phần: bất + trất + tài + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹不栉进士。Tân Hoa Tự Điển 1.犹不栉进士。