不櫛進士
bất trất tiến sĩ
Hán Việt: bất trất tiến sĩ · Pinyin: bù zhì jìn shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栉:梳头。不绾髻插簪的进士。旧指有文采的女人。
- Tân Hoa Tự Điển 栉梳头。不绾髻插簪的进士。旧指有文采的女人。
Eng
- Cihui 不櫛進士 ùzhìjìnshì id. <wr.> learned woman