不根持論

bù gēn chí lùn bất căn trì luận

Hán Việt: bất căn trì luận · Pinyin: bù gēn chí lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (căn) + (trì) + (luận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根:根据;持论:提出自己的论点或主张。指毫无根据地提出个人的论点或主张。