不樂仕進 bất nhạc sĩ tiến Hán Việt: bất nhạc sĩ tiến Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 樂 (nhạc) + 仕 (sĩ) + 進 (tiến)Hán Việtbất nhạc sĩ tiếnCấu tạo不 + 樂 + 仕 + 進 · bất + nhạc + sĩ + tiến nghĩa thành phần: bất + nhạc + sĩ + tiến Nghĩa EngCihui 不樂仕進 ùlèshìjìn f.e. unwilling to enter public life