不檢查的 bất kiểm tra đích Hán Việt: bất kiểm tra đích Tổng quan làm loá mắt Cấu tạo: 不 (bất) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 的 (đích)Hán Việtbất kiểm tra đíchCấu tạo不 + 檢 + 查 + 的 · bất + kiểm + tra + đích nghĩa thành phần: bất + kiểm + tra + đích Nghĩa ViệtCihui làm loá mắt