不櫛進士
bất trất tiến sĩ
Hán Việt: bất trất tiến sĩ · Pinyin: bù zhì jìn shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 櫛,古人用來束髮的梳篦。不櫛進士形容有文才的女子。《諧噱錄.不櫛進士》:「關圖有妹能文。每語人曰:『有一進士,所恨不櫛耳。』」
Eng
- Cihui 不櫛進士 ùzhìjìnshì id. <wr.> learned woman