不次之位

bù cì zhī wèi bất thứ chi vị

Hán Việt: bất thứ chi vị · Pinyin: bù cì zhī wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thứ) + (chi) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 次:顺序,等第。旧指对于有才干的人不拘等级授予重要职位。
  • Tân Hoa Tự Điển 次顺序,等第。旧指对于有才干的人不拘等级授予重要职位。

Eng

  • Cihui 不次之位 ùcìzhīwèi n. a promotion not according to precedence