不次之遷 bù cì zhī qiān · bất thứ chi thiên Hán Việt: bất thứ chi thiên · Pinyin: bù cì zhī qiān Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 次 (thứ) + 之 (chi) + 遷 (thiên)Pinyinbù cì zhī qiānHán Việtbất thứ chi thiênCấu tạo不 + 次 + 之 + 遷 · bất + thứ + chi + thiên nghĩa thành phần: bất + thứ + chi + thiên