不欺地下

bù qī dì xià bất khi địa hạ

Hán Việt: bất khi địa hạ · Pinyin: bù qī dì xià

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khi) + (địa) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地下:黄泉之下。指人刚正不阿,坚持原则。