不欺地下

bù qī dì xiàbất khi địa hạ

Hán Việt: bất khi địa hạ · Pinyin: bù qī dì xià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

地下:黄泉之下。指人刚正不阿,坚持原则。

Cấu tạo: 不 (bất) + 欺 (khi) + 地 (địa) + 下 (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地下:黄泉之下。指人刚正不阿,坚持原则。

Từ liên quan

Gần nghĩa

地下修文 · 不欺暗室 · 地下墓穴 · 地下排水 · 地下渗灌 · 地下灌溉 · 地下通道 · 地下酒吧