不欺屋漏

bù qī wū lòu bất khi ốc lậu

Hán Việt: bất khi ốc lậu · Pinyin: bù qī wū lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khi) + (ốc) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻即使在暗中也不做坏事,不起坏念头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"不愧屋漏"。