不欺诈的

bất khi trá đích

Hán Việt: bất khi trá đích

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 欺 (khi) + 詐 (trá) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không gian lận
  • Biên soạn aboveboard

Eng

  • Cihui 不欺詐的 ù qīzhà de attr. aboveboard

Từ liên quan

Gần nghĩa

不欺暗室 · 不欺室漏 · 不欺地下 · 不欺闇室 · 不欺屋漏