不歌唱的 bất ca xướng đích Hán Việt: bất ca xướng đích Tổng quan không hót Cấu tạo: 不 (bất) + 歌 (ca) + 唱 (xướng) + 的 (đích)Hán Việtbất ca xướng đíchCấu tạo不 + 歌 + 唱 + 的 · bất + ca + xướng + đích nghĩa thành phần: bất + ca + xướng + đích Nghĩa ViệtCihui không hót