不正经

bù zhèng jingbất chánh kinh

Hán Việt: bất chánh kinh · Pinyin: bù zhèng jing

Tổng quan

không đứng đắn

新华 · Tân Hoa Đại lục

不正當的、不合禮節的。如:「他每次碰到我,都說些不正經的話。」

Cấu tạo: 不 (bất) + 正 (chánh) + 經 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đứng đắn
  • VietPhrases không đứng đắn
  • Tần suất từ không đứng đắn
  • Biên soạn immoral; loose (usu. of women)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不正當的、不合禮節的。如:「他每次碰到我,都說些不正經的話。」

Eng

  • Cihui 不正經 ù zhèngjīng s.v. immoral; loose (usu. of women)
  • Tần suất từ s.v. immoral; loose (usu. of women)

Đức

  • Handedict schlüpfrig

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不三不四