不正經

bù zhèng jing bất chánh kinh

Hán Việt: bất chánh kinh · Pinyin: bù zhèng jing

Tổng quan

không đứng đắn

Cấu tạo: (bất) + (chánh) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đứng đắn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不正當的、不合禮節的。如:「他每次碰到我,都說些不正經的話。」

Eng

  • Cihui 不正經 ù zhèngjīng s.v. immoral; loose (usu. of women)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不三不四