不此之圖

bù cǐ zhī tú bất thử chi đồ

Hán Việt: bất thử chi đồ · Pinyin: bù cǐ zhī tú

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thử) + (chi) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 此:这个;图:图谋,计划。不打算做此事或不考虑这个问题。