不步人腳 bù bù rén jiǎo · bất bộ nhân cước Hán Việt: bất bộ nhân cước · Pinyin: bù bù rén jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 步 (bộ) + 人 (nhân) + 腳 (cước)Pinyinbù bù rén jiǎoHán Việtbất bộ nhân cướcCấu tạo不 + 步 + 人 + 腳 · bất + bộ + nhân + cước nghĩa thành phần: bất + bộ + nhân + cước