不死之藥 bù sǐ zhī yào · bất tử chi dược Hán Việt: bất tử chi dược · Pinyin: bù sǐ zhī yào Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 死 (tử) + 之 (chi) + 藥 (dược)Pinyinbù sǐ zhī yàoHán Việtbất tử chi dượcCấu tạo不 + 死 + 之 + 藥 · bất + tử + chi + dược nghĩa thành phần: bất + tử + chi + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长生不死的药。