不毀之制 bù huǐ zhī zhì · bất hủy chi chế Hán Việt: bất hủy chi chế · Pinyin: bù huǐ zhī zhì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 毀 (hủy) + 之 (chi) + 制 (chế)Pinyinbù huǐ zhī zhìHán Việtbất hủy chi chếCấu tạo不 + 毀 + 之 + 制 · bất + hủy + chi + chế nghĩa thành phần: bất + hủy + chi + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毁:毁坏;制:制度。不楞破坏的制度。指经久不变的制度。