不求助於 bất cầu trợ vu Hán Việt: bất cầu trợ vu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 求 (cầu) + 助 (trợ) + 於 (vu)Hán Việtbất cầu trợ vuCấu tạo不 + 求 + 助 + 於 · bất + cầu + trợ + vu nghĩa thành phần: bất + cầu + trợ + vu Nghĩa EngCihui without recourse to