不求進取 bất cầu tiến thủ Hán Việt: bất cầu tiến thủ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 求 (cầu) + 進 (tiến) + 取 (thủ)Hán Việtbất cầu tiến thủCấu tạo不 + 求 + 進 + 取 · bất + cầu + tiến + thủ nghĩa thành phần: bất + cầu + tiến + thủ Nghĩa EngCihui 不求進取 ùqiújìnqǔ f.e. not strive to make progress