不求聞達
bất cầu văn đạt
Hán Việt: bất cầu văn đạt · Pinyin: bù qiú wén dá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闻:有名望;达:显达。不追求名誉和地位。
- Tân Hoa Tự Điển 闻有名望;达显达。不追求名誉和地位。
Eng
- Cihui 不求聞達 ùqiúwéndá f.e. not seek honors