不沖刷的 bất trùng xoát đích Hán Việt: bất trùng xoát đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 沖 (trùng) + 刷 (xoát) + 的 (đích)Hán Việtbất trùng xoát đíchCấu tạo不 + 沖 + 刷 + 的 · bất + trùng + xoát + đích nghĩa thành phần: bất + trùng + xoát + đích Nghĩa EngCihui nonerodible