不治生產

bù zhì shēng chǎn bất trì sanh sản

Hán Việt: bất trì sanh sản · Pinyin: bù zhì shēng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (trì) + (sanh) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治:管理。指不注意或无暇料理自己的生计。