不法份子 bù fǎ fèn zǐ · bất pháp phân tử Hán Việt: bất pháp phân tử · Pinyin: bù fǎ fèn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 法 (pháp) + 份 (phân) + 子 (tử)Pinyinbù fǎ fèn zǐHán Việtbất pháp phân tửCấu tạo不 + 法 + 份 + 子 · bất + pháp + phân + tử nghĩa thành phần: bất + pháp + phân + tử Nghĩa EngCC-CEDICT variant of 不法分子[bu4 fa3 fen4 zi3]