不法分子

bù fǎ fèn zǐbất pháp phân tử

Hán Việt: bất pháp phân tử · Pinyin: bù fǎ fèn zǐ

Tổng quan

kẻ phạm pháp; kẻ ngoài vòng pháp luật

Cấu tạo: 不 (bất) + 法 (pháp) + 分 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần tử xấu
  • Tần suất từ kẻ phạm pháp; kẻ ngoài vòng pháp luật
  • Biên soạn lawless person M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui criminal; lawbreaker; outlaw
  • Tần suất từ n. lawless person M:ge/¹míng

Đức

  • Handedict Kriminelle, Gesetzesbrecher, Rechtsbrecher (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不法之徒 · 不法份子 · 不法利润 · 不法夺取 · 不法行为 · 分子内的 · 分子医学 · 分子料理