不法利润

bất pháp lợi nhuận

Hán Việt: bất pháp lợi nhuận

Tổng quan

nước thịt (chảy ra trong khi và sau khi nấu); nước xốt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) món lời dễ kiếm

Cấu tạo: 不 (bất) + 法 (pháp) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi nhuận bất hợp pháp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gravy

Từ liên quan

Gần nghĩa

不法之徒 · 不法份子 · 不法分子 · 不法夺取 · 不法行为 · 不法地 · 不法的 · 不法行为的