不活動生活
bất hoạt động sanh hoạt
Hán Việt: bất hoạt động sanh hoạt
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 活 (hoạt) + 動 (động) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)
Nghĩa
Eng
- Cihui asthenobiosis
Hán Việt: bất hoạt động sanh hoạt
Cấu tạo: 不 (bất) + 活 (hoạt) + 動 (động) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)