不洽輿情 bất hiệp dư tình Hán Việt: bất hiệp dư tình Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 洽 (hiệp) + 輿 (dư) + 情 (tình)Hán Việtbất hiệp dư tìnhCấu tạo不 + 洽 + 輿 + 情 · bất + hiệp + dư + tình nghĩa thành phần: bất + hiệp + dư + tình Nghĩa EngCihui 不洽輿情 ùqiàyúqíng f.e. act against public opinion; not be popular with the public