不流暢的 bất lưu sướng đích Hán Việt: bất lưu sướng đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 流 (lưu) + 暢 (sướng) + 的 (đích)Hán Việtbất lưu sướng đíchCấu tạo不 + 流 + 暢 + 的 · bất + lưu + sướng + đích nghĩa thành phần: bất + lưu + sướng + đích Nghĩa EngCihui slack