不流血的

bất lưu huyết đích

Hán Việt: bất lưu huyết đích

Tổng quan

không có máu; tái nhợt, không đổ máu, lạnh lùng, vô tình, nhẫn tâm, không có sinh khí, uể oải, lờ phờ

Cấu tạo: (bất) + (lưu) + (huyết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có máu; tái nhợt, không đổ máu, lạnh lùng, vô tình, nhẫn tâm, không có sinh khí, uể oải, lờ phờ