不流行了 bất lưu hành liễu Hán Việt: bất lưu hành liễu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 流 (lưu) + 行 (hành) + 了 (liễu)Hán Việtbất lưu hành liễuCấu tạo不 + 流 + 行 + 了 · bất + lưu + hành + liễu nghĩa thành phần: bất + lưu + hành + liễu Nghĩa EngCihui have had one's day