不测之忧 bù cè zhī yōu·bất trắc chi ưu Hán Việt: bất trắc chi ưu · Pinyin: bù cè zhī yōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指意外的祸患。 Cấu tạo: 不 (bất) + 測 (trắc) + 之 (chi) + 憂 (ưu)Pinyinbù cè zhī yōuHán Việtbất trắc chi ưuCấu tạo不 + 測 + 之 + 憂 · bất + trắc + chi + ưu nghĩa thành phần: bất + trắc + chi + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指意外的祸患。 Từ liên quan Gần nghĩa不测之祸 · 不测的事 · 不测之灾祸 · 不测之智 · 不测风云 · 不测之罪 · 不测之诛 · 不测之渊